← Phần III · UE bật lên và tìm cell 5G

GHI CHÉP 19 · BỨC TRANH TOÀN HỆ THỐNG

UE kết nối mạng 5G NR như thế nào?

Trước khi tách riêng PSS, SSS, PBCH hay PRACH, tôi muốn thử nhìn một lần toàn bộ câu chuyện: từ một thiết bị chưa biết cell đang phát ở đâu, tới khi mạng nhận diện UE và thiết lập được phiên dữ liệu. Bài này là bản đồ các giao thức và tín hiệu, không phải phân tích từng bit.

CÂU HỎI ĐẦU TIÊN

Tại sao UE không thể vừa bật lên là gửi dữ liệu ngay?

Khi mới bật phần vô tuyến, UE chưa có đồng bộ với gNB, chưa biết tài nguyên truy nhập, chưa có kết nối điều khiển RRC, chưa được 5G Core xác thực và có thể chưa có PDU Session. Đây là những vấn đề khác nhau, do các tầng giao thức khác nhau xử lý.

Tôi mượn khung 44 bước trong một bảng kiểm tra để đặt toàn bộ trao đổi lên cùng một trục. Đó chỉ là một kịch bản minh họa kiểu 5G SA với 4-step random access, không phải danh sách 44 bước bắt buộc trong 3GPP. Trong thực tế, một số bước không xảy ra, có bước được lặp lại hoặc có thứ tự khác tùy trạng thái và cấu hình của mạng.

01 · ĐẶT ĐÚNG CÁC THÀNH PHẦN

UE nói chuyện với gNB ở phía vô tuyến, nhưng một số thủ tục phải đi tới 5G Core.

THIẾT BỊUE

Receiver, phát uplink, RRC và NAS

TRẠM TRUY NHẬPgNB

Điều khiển radio, RRC, lên lịch PHY

MẠNG LÕI 5G5GC

AMF: đăng ký · SMF: phiên · UPF: dữ liệu

NAS là trao đổi logic giữa UE và AMF (hoặc chức năng quản lý phiên qua AMF). gNB chuyển tiếp bản tin NAS; gNB không tự đóng vai trò AMF.
PHY / MAC

“Phát ở đâu, lúc nào, trên kênh nào?” PDCCH, PDSCH, PUSCH, PUCCH, PRACH và HARQ vận chuyển thông tin.

RRC

“UE và gNB thiết lập, cấu hình, bảo mật liên kết radio như thế nào?” Ví dụ RRCSetup và RRCReconfiguration.

NAS

“Thuê bao được đăng ký và xác thực chưa? Phiên dữ liệu được chấp nhận chưa?” Các thông điệp thuộc 5G Core.

Cùng một lần thu PDSCH có thể đưa UE tới một bản tin RRC hoặc NAS. Tên kênh mang dữ liệu và tên thông điệp được mang là hai lớp khác nhau. Đây là lý do một bảng protocol thường có các hàng PDCCH, PDSCH và tên NAS xen kẽ.

02 · MỘT BỨC TRANH TRƯỚC KHI XEM CHI TIẾT

44 dòng có thể gộp thành tám chặng, mỗi chặng giải quyết một câu hỏi.

  1. 01
    Nghe cell và đọc thông tin hệ thống

    UE chưa biết gNB đang ở đâu trên tài nguyên thời gian và tần số. Nó nghe bằng cách nào?

    01–05 ↓
  2. 02
    Random Access và RRC Setup

    UE nghe được gNB rồi, nhưng làm sao gNB biết UE đang yêu cầu phát uplink?

    06–11 ↓
  3. 03
    Hoàn tất RRC và chuyển yêu cầu đăng ký

    Có RRC connection rồi, làm sao yêu cầu đăng ký được gửi tới 5G Core?

    12–14 ↓
  4. 04
    Xác minh danh tính và xác thực thuê bao

    Mạng làm sao biết UE là thuê bao được phép sử dụng dịch vụ?

    15–24 ↓
  5. 05
    Thiết lập bảo mật NAS

    Sau khi xác thực, làm sao các bản tin NAS tiếp theo được bảo vệ?

    25–30 ↓
  6. 06
    Thiết lập bảo mật truy nhập RRC

    Tại sao NAS đã bảo mật mà gNB vẫn cần một bước security riêng?

    31–35 ↓
  7. 07
    Đăng ký mạng được chấp nhận

    UE đăng ký thành công thì đã truyền dữ liệu Internet ngay được chưa?

    36–39 ↓
  8. 08
    Thiết lập PDU Session để có kết nối dữ liệu

    Đã đăng ký mạng, UE còn cần gì để truyền dữ liệu ứng dụng?

    40–44 ↓

Mỗi chặng bên dưới có bảng các bước và cột “vì sao cần”. Chỉ cần đọc từ trên xuống để nhận ra chuỗi phụ thuộc: phải nghe được cell, rồi mới truy nhập; phải có signaling, rồi mới đăng ký và yêu cầu dịch vụ.

03 · VÍ DỤ ĐI XUYÊN CÁC TẦNG

Nhìn vào Msg1 đến Msg4: chỉ bốn thông điệp nhưng có cả cấp phát tài nguyên ở giữa.

UEMsg1 · PRACH preamble→gNB

UE thử “gõ cửa”; gNB nhận ra có một yêu cầu truy nhập nhưng chưa có kết nối RRC.

UEMsg2 · RAR trên PDSCH←gNB

PDCCH ra lịch; RAR mang Timing Advance và UL grant để UE chuẩn bị Msg3.

UEMsg3 · RRCSetupRequest→gNB

UE dùng PUSCH được grant để yêu cầu thiết lập RRC.

UEMsg4 · RRCSetup←gNB

gNB gửi kết quả contention resolution cùng phản hồi RRC trong kịch bản này.

Ví dụ số độc lập: nếu UE cách gNB d=1,5 kmd=1{,}5\,\mathrm{km} thì độ trễ truyền một chiều xấp xỉτ=d/c≈5 μs\tau=d/c\approx 5\,\mu\mathrm{s}, với tốc độ truyền trong không gian gần c≈3⋅108 m/sc\approx3\cdot10^8\,\mathrm{m/s}. Vì tín hiệu uplink không đến ngay lập tức, gNB phải ước lượng thời điểm đến và hướng dẫn UE hiệu chỉnh bằng Timing Advance. Giá trị TA thực tế được mã hóa và lượng tử hóa theo 3GPP, không thể suy ra chỉ bằng cách sao chép độ trễ một chiều.

Khi Msg4 đã tới UE, hệ thống vẫn cần RRCSetupComplete, NAS Registration, xác thực và những bước khác trước khi có dịch vụ dữ liệu. Đó là điểm khác nhau giữa truy nhập radio thành công và dịch vụ end-to-end sẵn sàng.

04 · CHI TIẾT TỪNG BƯỚC

Bảng 44 bước minh họa và vai trò của mỗi bước trong hệ thống.

Dấu ↓ DL là gNB phát xuống UE, còn ↑ UL là UE phát lên gNB. Những hàng ghi NAS cho biết nội dung logic do 5G Core xử lý, dù vẫn phải đi qua các kênh radio. Các hàng PDCCH hoặc HARQ có thể lặp lại nhiều lần trong thực tế.

DL · gNB → UE UL · UE → gNB44 bước tham khảo · 8 giai đoạn
01

BƯỚC 01–05

Nghe cell và đọc thông tin hệ thống

UE chưa biết gNB đang ở đâu trên tài nguyên thời gian và tần số. Nó nghe bằng cách nào?

CHUYỂN TRẠNG THÁITừ chưa biết cell → có thông tin cần thiết để thử truy nhập
01↓ DL
SSB: PSS, SSS, PBCH / MIBPHY / RRC

UE tìm vị trí SSB, đồng bộ sơ bộ, xác định PCI và giải mã MIB. MIB là bước khởi đầu, chưa phải toàn bộ cấu hình cell.

02↓ DL
PDCCH / CORESET#0 / DCI 1_0PHY

Dựa trên MIB và quy tắc common search space, UE tìm lệnh lập lịch cho PDSCH mang SIB1. DCI là thông tin điều khiển, không phải SIB1.

03↓ DL
SIB1RRC trên PDSCH

UE đọc cấu hình cell, tham số truy nhập và thông tin random access; kiểm tra cell có thích hợp để lựa chọn/camping không.

04↓ DL
PDCCH / DCI cho SI bổ sungPHY

Khi cần và được cấu hình, UE theo dõi lịch phát các system information khác. Không phải mọi lần kết nối đều có bước này.

05↓ DL
Other SIBs (tùy tình huống)RRC trên PDSCH

UE nhận thêm thông tin hệ thống nếu cần, chẳng hạn thông tin dành cho một tính năng hoặc loại truy nhập cụ thể.

Sau chặng này: PSS/SSS giúp UE tìm và nhận dạng cell; PBCH mang MIB; PDCCH lên lịch PDSCH mang SIB1. SIB1 cung cấp thông tin cần cho cell access và random access.

02

BƯỚC 06–11

Random Access và RRC Setup

UE nghe được gNB rồi, nhưng làm sao gNB biết UE đang yêu cầu phát uplink?

CHUYỂN TRẠNG THÁITừ chỉ nghe downlink → có căn chỉnh uplink và context RRC
06↑ UL
Msg1: PRACH preamblePHY / PRACH

UE phát preamble trên PRACH occasion phù hợp. Đây là uplink, chiều UE → gNB; UE bắt đầu cho gNB biết có một yêu cầu truy nhập.

07↓ DL
PDCCH / DCI 1_0 / RA-RNTIPHY

gNB chỉ cho UE nơi có PDSCH mang Random Access Response; RA-RNTI giúp UE nhận diện phản hồi theo cơ hội PRACH.

08↓ DL
Msg2: Random Access Response (RAR)MAC trên PDSCH

RAR cung cấp Timing Advance, UL grant cho Msg3 và temporary C-RNTI trong trường hợp tương ứng.

09↑ UL
Msg3: RRCSetupRequestRRC trên PUSCH

UE dùng tài nguyên UL được cấp để gửi yêu cầu thiết lập kết nối RRC; trong contention-based access đây là điểm gNB nhận dạng yêu cầu của UE.

10↓ DL
PDCCH / lịch PDSCH cho Msg4PHY

gNB cấp tài nguyên downlink để UE nhận phản hồi và thông tin giải quyết tranh chấp; chi tiết RNTI/DCI tùy trạng thái RA.

11↓ DL
Msg4: RRCSetup / contention resolutionRRC trên PDSCH

UE nhận RRCSetup trong ví dụ này và hoàn tất contention resolution. Random access đã tiến tới mục tiêu, nhưng NAS registration chưa kết thúc.

Sau chặng này: Bốn bản tin Msg1–Msg4 là khung của 4-step contention-based random access. Các bước PDCCH xen giữa là lớp điều khiển tài nguyên để truyền các bản tin ấy.

03

BƯỚC 12–14

Hoàn tất RRC và chuyển yêu cầu đăng ký

Có RRC connection rồi, làm sao yêu cầu đăng ký được gửi tới 5G Core?

CHUYỂN TRẠNG THÁITừ RRC setup → NAS Registration Request tới AMF
12↓ DL
PDCCH / DCI 0_0 hoặc 0_1PHY

Một ví dụ về UL grant: gNB báo tài nguyên để UE truyền PUSCH. DCI format phụ thuộc cấu hình và điều kiện, không cố định cho mọi trường hợp.

13↑ UL
HARQ-ACK cho Msg4 trên PUCCH hoặc PUSCHPHY / HARQ

UE phản hồi việc giải mã downlink transport block. ACK thuộc cơ chế HARQ của lớp thấp, không có nghĩa AMF đã chấp nhận registration.

14↑ UL
RRCSetupComplete + NAS Registration RequestRRC + NAS trên PUSCH

UE xác nhận hoàn thành RRC setup và có thể kèm yêu cầu NAS Registration. gNB chuyển NAS lên AMF trong 5GC.

Sau chặng này: RRC là giao thức giữa UE và gNB. NAS đi xa hơn: UE tạo NAS message, gNB chuyển tiếp tới AMF. Các bản tin lớp cao được vận chuyển qua PUSCH/PDSCH.

04

BƯỚC 15–24

Xác minh danh tính và xác thực thuê bao

Mạng làm sao biết UE là thuê bao được phép sử dụng dịch vụ?

CHUYỂN TRẠNG THÁITừ yêu cầu đăng ký → nhận diện và xác thực
15↓ DL
PDCCH / DL schedulingPHY

gNB chỉ vị trí PDSCH mang NAS Identity Request trong kịch bản minh họa.

16↓ DL
Identity Request (có điều kiện)NAS trên PDSCH

AMF có thể yêu cầu UE cung cấp định danh thích hợp khi thông tin hiện có chưa đủ. Không phải luôn cần phát bản tin này.

17↑ UL
HARQ-ACK cho Identity RequestPHY / HARQ

Phản hồi tầng truyền dẫn về transport block downlink đã nhận.

18↓ DL
PDCCH / UL grantPHY

gNB cấp tài nguyên PUSCH cho phản hồi danh tính.

19↑ UL
Identity ResponseNAS trên PUSCH

UE gửi phản hồi NAS; gNB chuyển tới AMF.

20↓ DL
PDCCH / DL schedulingPHY

Chỉ vị trí gói downlink chứa yêu cầu xác thực.

21↓ DL
Authentication RequestNAS trên PDSCH

Mạng bắt đầu thủ tục xác thực dựa trên thông tin và khóa từ các chức năng thích hợp trong 5GC và USIM.

22↑ UL
HARQ-ACK cho Authentication RequestPHY / HARQ

UE phản hồi transport block đã nhận, tách biệt với tính đúng sai của kết quả xác thực NAS.

23↓ DL
PDCCH / UL grantPHY

Cấp tài nguyên truyền bản tin NAS phía uplink.

24↑ UL
Authentication ResponseNAS trên PUSCH

UE trả lời thử thách xác thực. Mạng kiểm tra kết quả trước khi đi tiếp.

Sau chặng này: Identity exchange là tùy trường hợp. Authentication trao đổi thông tin với AMF và các chức năng xác thực trong core; PHY chỉ là phương tiện vận chuyển qua giao diện vô tuyến.

05

BƯỚC 25–30

Thiết lập bảo mật NAS

Sau khi xác thực, làm sao các bản tin NAS tiếp theo được bảo vệ?

CHUYỂN TRẠNG THÁITừ xác thực thuê bao → kích hoạt ngữ cảnh bảo mật NAS
25↓ DL
PDCCH / DL schedulingPHY

Cấp tài nguyên cho NAS Security Mode Command.

26↓ DL
NAS Security Mode CommandNAS trên PDSCH

AMF chỉ định và xác nhận ngữ cảnh/thuật toán bảo mật NAS được thỏa thuận theo thủ tục.

27↑ UL
HARQ-ACK cho NAS Security Mode CommandPHY / HARQ

ACK vận chuyển downlink, không phải Security Mode Complete.

28↓ DL
PDCCH / UL grantPHY

Cấp tài nguyên cho UE trả lời qua PUSCH.

29↑ UL
NAS Security Mode CompleteNAS trên PUSCH

UE xác nhận hoàn tất thủ tục bảo mật NAS tới AMF.

30↓ DL
PDCCH / DL schedulingPHY

Giao tài nguyên downlink cho thủ tục RRC security sắp tới.

Sau chặng này: NAS Security Mode thiết lập cơ chế bảo vệ báo hiệu UE–AMF. Nó khác với bảo mật AS/RRC giữa UE và gNB.

06

BƯỚC 31–35

Thiết lập bảo mật truy nhập RRC

Tại sao NAS đã bảo mật mà gNB vẫn cần một bước security riêng?

CHUYỂN TRẠNG THÁITừ NAS security → bảo vệ báo hiệu radio access
31↓ DL
RRC SecurityModeCommandRRC trên PDSCH

gNB kích hoạt bảo mật Access Stratum cho liên kết vô tuyến theo ngữ cảnh bảo mật tương ứng.

32↑ UL
HARQ-ACK cho RRC SecurityModeCommandPHY / HARQ

Xác nhận nhận transport block ở lớp thấp.

33↓ DL
PDCCH / UL grantPHY

Cấp tài nguyên UE gửi phản hồi RRC.

34↑ UL
RRC SecurityModeCompleteRRC trên PUSCH

UE xác nhận thủ tục thiết lập bảo mật RRC hoàn tất.

35↓ DL
PDCCH / DL schedulingPHY

Chuẩn bị tài nguyên cho thông tin cấu hình RRC và phản hồi đăng ký.

Sau chặng này: AS security bảo vệ báo hiệu RRC giữa UE và gNB. NAS security bảo vệ thông tin UE–AMF. Hai lớp có điểm cuối và phạm vi khác nhau.

07

BƯỚC 36–39

Đăng ký mạng được chấp nhận

UE đăng ký thành công thì đã truyền dữ liệu Internet ngay được chưa?

CHUYỂN TRẠNG THÁITừ thủ tục registration → UE được đăng ký trong 5GC
36↓ DL
RRCReconfiguration và Registration AcceptRRC + NAS trên PDSCH

Trong ví dụ, NAS Registration Accept được chuyển cùng giai đoạn với cấu hình RRC. Hai thông điệp có điểm cuối và mục đích khác nhau.

37↑ UL
HARQ-ACKPHY / HARQ

ACK xuống tới transport block, không thay thế phản hồi RRC/NAS ở bước cao hơn.

38↓ DL
PDCCH / UL grantPHY

Giao tài nguyên để UE gửi phản hồi điều khiển.

39↑ UL
RRCReconfigurationComplete và Registration CompleteRRC + NAS trên PUSCH

UE xác nhận cấu hình RRC và, khi áp dụng, hoàn tất registration NAS. Chúng có thể đi trong các bản tin/đợt truyền riêng.

Sau chặng này: Registration Accept/Complete thuộc NAS. RRCReconfiguration là việc cấu hình radio bearer, measurement, security hoặc tài nguyên truy nhập. Hai loại bản tin có thể cùng được vận chuyển trong một giai đoạn nhưng không đồng nghĩa.

08

BƯỚC 40–44

Thiết lập PDU Session để có kết nối dữ liệu

Đã đăng ký mạng, UE còn cần gì để truyền dữ liệu ứng dụng?

CHUYỂN TRẠNG THÁITừ đã đăng ký → PDU Session với tài nguyên user plane
40↓ DL
PDCCH / UL grantPHY

Cấp tài nguyên uplink cho yêu cầu session.

41↑ UL
ULInformationTransfer + PDU Session Establishment RequestRRC + NAS trên PUSCH

UE chuyển NAS Session Management message tới core qua RRC, gNB và AMF; SMF xử lý yêu cầu phiên.

42↓ DL
PDCCH / DL schedulingPHY

Cấp tài nguyên để trả thông tin về phiên dữ liệu.

43↓ DL
DLInformationTransfer + PDU Session Establishment AcceptRRC + NAS trên PDSCH

Core trả kết quả session. Trong triển khai thực tế còn có thiết lập tài nguyên user plane và có thể RRCReconfiguration cho DRB/QoS.

44↑ UL
HARQ-ACK cho downlinkPHY / HARQ

UE phản hồi transport block. Đây không phải dấu mốc duy nhất chứng minh user-plane đã hoàn toàn sẵn sàng.

Sau chặng này: UE yêu cầu PDU Session cho một dịch vụ dữ liệu. SMF và UPF tham gia thiết lập session và user plane. Phần trao đổi giữa các network functions không hiển thị trong bảng vô tuyến 44 bước.

Tổng cộng 44 bước, được diễn giải lại từ bảng tham khảo thành một sơ đồ học tập. Bảng này không phải bản chép hoặc flow chuẩn mang tính bắt buộc của 3GPP.

05 · VÌ SAO CỨ LẶP PDCCH, PDSCH, PUSCH VÀ ACK?

Control chỉ đường cho data, còn HARQ phản hồi việc giải mã. Đó là chu kỳ lặp trong code.

TRUYỀN XUỐNGPDCCH · DCI↓PDSCH · transport block↓HARQ-ACK · PUCCH/PUSCH

gNB lập lịch, UE nhận transport block, rồi phản hồi thành công/thất bại ở lớp truyền dẫn.

TRUYỀN LÊNPDCCH · UL grant↓PUSCH · transport block↓gNB giải mã UL

gNB cấp tài nguyên; UE dùng PUSCH để mang MAC/RLC/PDCP/RRC hoặc NAS message tương ứng.

Khi triển khai receiver, không nên coi “nhận được DCI” là đã đọc được NAS message. DCI chỉ chứa thông tin lập lịch và thông số để xử lý transport block. Phần mềm còn phải xử lý kênh được cấp phát, demodulation, channel decoding và các lớp giao thức.

Trong một trace, có thể đếm nhiều lệnh DCI, retransmission và HARQ feedback nhưng chỉ thấy một NAS Authentication Request. Những lượng đếm ấy không nên bị hiểu là số bước cố định của protocol.

06 · NHỮNG ĐIỀU BẢNG 44 BƯỚC KHÔNG NÓI HẾT

Kết nối thành công không có nghĩa mọi bản tin đều đi theo một danh sách bất biến.

Identity Request là tùy tình huống

AMF có thể đã có định danh/context cần thiết nên không phải luôn gửi Identity Request và nhận Identity Response.

4-step RA chỉ là một nhánh

NR còn có những kiểu random access và RRC resume/re-establishment khác. Bài này chọn một đường đi dễ học đầu tiên.

RRC và NAS là hai thủ tục

RRCSetupComplete có thể mang NAS Registration Request, nhưng thành công ở RRC không đồng nghĩa NAS registration đã thành công.

Registration và PDU Session độc lập

UE có thể đã registered mà chưa có PDU Session phù hợp. PDU Session cần thông tin session management và tài nguyên user plane.

ACK không thay thế phản hồi ứng dụng

HARQ-ACK chỉ nói về transport block. Registration Complete, Security Mode Complete hay RRCReconfigurationComplete là thông điệp ở lớp cao hơn.

Chưa mô tả hết 5GC

AMF, AUSF/UDM, SMF, UPF và các bản tin trên giao diện mạng lõi tạo thành các thủ tục bổ sung không hiện trên trục vô tuyến.

07 · ĐỌC ĐÚNG TÀI LIỆU CHUẨN

Mỗi tầng có tài liệu 3GPP riêng. Các hàng trong bảng là cách nối chúng lại để học.

3GPP QUY ĐỊNH

Định nghĩa channel, RRC message, random access, NAS và các thủ tục 5GC. Không quy định đúng 44 dòng cho mọi UE.

DIỄN GIẢI GIẢNG DẠY

Chia toàn bộ một kịch bản kết nối thành tám giai đoạn và gán vai trò cho mỗi hàng để người đọc dễ theo dõi.

CỤ THỂ TÙY IMPLEMENTATION

Scheduling, grant, ACK, xử lý retry, công nghệ 2-step/4-step RA và điều kiện gửi mỗi NAS message.

3GPP TS 38.300 Release 18, ETSI TS 138 300 V18.8.0: tổng quan NR/NG-RAN, initial access và radio protocol architecture · xem chuẩn ↗

3GPP TS 38.321 Release 18, ETSI TS 138 321 V18.8.0, clause 5.1: random access ở MAC, các điều kiện và bản tin liên quan · xem chuẩn ↗

3GPP TS 38.331 Release 18, ETSI TS 138 331 V18.8.0, clause 5.3.3 và các định nghĩa RRC message: RRCSetup, RRCSetupComplete, bảo mật và cấu hình · xem chuẩn ↗

3GPP TS 23.502 Release 18, ETSI TS 123 502 V18.12.0, clauses 4.2.2.2 và 4.3.2.2: registration và PDU Session Establishment trong 5GC · xem chuẩn ↗

3GPP TS 24.501 Release 18, ETSI TS 124 501 V18.12.0: định dạng và thủ tục NAS cho registration, authentication, security và session management · xem chuẩn ↗

08 · MANG THEO BỨC TRANH NÀY

Từ giờ mỗi bài chuyên sâu chỉ cần trả lời: nó nằm ở chỗ nào trong quy trình?

  1. Tìm cell: SSB, PSS, SSS, PBCH, MIB để UE hiểu tín hiệu phát xuống.
  2. Đọc cell: PDCCH, PDSCH và SIB1 cung cấp thông tin truy nhập.
  3. Truy nhập: PRACH và Random Access Response giúp UE bắt đầu uplink có điều khiển.
  4. Thiết lập điều khiển: RRC tạo và cấu hình kết nối radio.
  5. Đăng ký và xác thực: NAS kết nối logic UE với AMF, bao gồm các cơ chế security.
  6. Phiên dữ liệu: Session management với 5GC giúp xây dựng con đường cho lưu lượng ứng dụng.

Bài tiếp theo sẽ phóng to chặng 01, từ lúc UE chỉ thấy một luồng mẫu tín hiệu tới khi tìm được SSB và đọc MIB. Sau đó chúng ta mới tách PSS, SSS, PBCH, SIB1 và random access thành từng bài.