GHI CHÉP 03 · SIGNAL FOUNDATIONS
Amplitude, frequency và phase
Một sinusoid chỉ cần vài tham số để trả lời ba câu hỏi: nó lớn tới đâu, lặp nhanh tới mức nào, và đang ở vị trí nào trong chu kỳ so với reference?
BÀI NÀY NỐI TỪ ĐÂU?
Bài 02 hỏi “sampling nhanh tới mức nào là đủ?”. Bài 03 quay lại waveform trước sampling và học cách đọc một sinusoid bằng ba tham số cơ bản.
Bài này chỉ tập trung vào một sinusoid real. Số phức và phasor sẽ xuất hiện ở Bài 04, sau khi ý nghĩa của amplitude và phase trên waveform đã thật rõ.
01 · BA THAY ĐỔI, BA Ý NGHĨA KHÁC NHAU
Giữ hai tham số cố định và chỉ đổi một tham số. Waveform sẽ thay đổi theo đúng một “chiều” trực giác.
Đổi làm peak cao/thấp hơn nhưng không làm chu kỳ ngắn đi hay dịch mốc phase.
Đổi làm các peak gần hoặc xa nhau theo thời gian, tức thay đổi period .
Đổi giữ nguyên shape và period nhưng thay vị trí waveform so với mốc thời gian.
02 · MỘT CÔNG THỨC GÓI CẢ BA THAM SỐ
Waveform trực giác ở trên được mô tả bằng một biểu thức duy nhất.
Amplitude
Peak magnitude tính từ mức zero/reference. Đơn vị phụ thuộc đại lượng đang biểu diễn, ví dụ volt.
Frequency
Số chu kỳ mỗi giây. Đơn vị là hertz, với .
Phase
Vị trí của sinusoid so với reference time. Trong công thức toán học, phase angle được hiểu theo radian trừ khi degree được ghi rõ.
Ta cũng thường viết , trong đó là angular frequency với đơn vị . Frequency và angular frequency mô tả cùng tốc độ dao động bằng hai đơn vị khác nhau.
03 · AMPLITUDE
Amplitude đo độ lớn theo trục dọc. Nó không phải frequency và cũng không phải power.
Với và , waveform chạy từ tới . Vì vậy peak-to-peak value là .
04 · FREQUENCY, PERIOD VÀ ANGULAR FREQUENCY
Ba notation khác nhau, nhưng đều đang mô tả waveform lặp nhanh tới mức nào.
Thời gian cho một chu kỳ.
Số chu kỳ trong một giây.
Số radian phase tiến trong một giây.
Hai peak cùng phase liên tiếp cách nhau đúng một period .
Ví dụ, tương ứng và. Frequency càng cao thì period càng ngắn.
05 · PHASE LUÔN CẦN MỘT REFERENCE
Phase không nói waveform “nhanh” hay “lớn”. Nó nói waveform đang ở đâu trong chu kỳ so với mốc đã chọn.
Nếu và giữ nguyên, đổi không thay amplitude hoặc period. Nó chỉ thay vị trí waveform so với reference time, chẳng hạn .
Cosine reference bắt đầu tại positive peak.
Tại mốc zero, waveform đang đi qua zero với slope âm. Nó tương đương shift sang trái .
Cosine nằm tại negative peak, tức lệch nửa chu kỳ so với reference.
Với cùng frequency, phase shift và time shift liên hệ với nhau:
Dấu âm rất quan trọng: positive phase trong convention tương ứng waveform shift sang trái theo time axis.
06 · INTERACTIVE LAB
Isolate từng tham số trước, sau đó chuyển sang Free mode để thay cả ba.
Các focus mode khóa hai tham số còn lại để mental model không bị trộn. Plot đồng thời đánh dấu amplitude, period và equivalent time shift để thấy công thức gắn trực tiếp với geometry của waveform.
Chỉ slider Amplitude đang active. Frequency và phase được khóa để bạn chỉ nhìn vertical scaling.
07 · NHỮNG GÌ BÀI NÀY CHƯA LÀM
Một sinusoid real mới chỉ là bước đầu. Ta chưa cần constellation, modulation hay complex baseband ở đây.
Đọc một sinusoid real trên time axis bằng độ lớn, tốc độ lặp và phase relative to a reference.
Ta chưa cần dùng vector quay để biểu diễn amplitude và phase.
Bài 04 sẽ biến hai ý “magnitude + angle” thành một representation hình học gọn hơn.
08 · VÌ SAO PHASOR LÀ BƯỚC TIẾP THEO TỰ NHIÊN?
Trong sinusoid, phase angle tăng tuyến tính theo thời gian. Ta có thể tưởng tượng một angle đang quay.
Bài này dừng ở đây để không “học trước” số phức. Điều cần mang sang Bài 04 chỉ là: một sinusoid có magnitude và một phase angle đang tiến theo thời gian.
09 · NỐI LẠI CÁC Ý
- Amplitude : peak magnitude của sinusoid; peak-to-peak là .
- Frequency : số chu kỳ mỗi giây; là thời gian của một chu kỳ.
- Angular frequency : cùng tốc độ dao động, đo bằng radian trên giây.
- Phase : vị trí trong chu kỳ chỉ có ý nghĩa so với một reference.
- Phase ↔ time shift: với cùng frequency, .
- Sinusoid model: .